piece of cloth
Định nghĩa
Danh từ: Một mảnh vải, một tấm vải riêng lẻ, thường được cắt ra từ một miếng vải lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng một mảnh vải để lau bàn.)
- (Người thợ may cắt một mảnh vải để may áo sơ mi.)
- (Anh ấy gói món quà trong một mảnh vải đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a piece of cloth" có thể được dùng trong ngữ cảnh cụ thể để chỉ một loại vải nhất định, như vải bông, vải lanh, hoặc vải lụa.
- The museum displayed an ancient piece of cloth from the Ming dynasty. (Bảo tàng trưng bày một mảnh vải cổ từ triều đại nhà Minh.)
"a piece of cloth" cũng có thể dùng để chỉ một miếng vải được sử dụng làm khăn, giẻ lau, hoặc vật liệu may vá.
- She embroidered flowers on a small piece of cloth. (Cô ấy thêu hoa trên một mảnh vải nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloth (danh từ): vải nói chung (không chỉ một mảnh riêng lẻ).
- This cloth is very soft. (Loại vải này rất mềm mại.)
- Fabric (danh từ): vải, chất liệu vải (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The fabric of this dress is silk. (Chất liệu vải của chiếc váy này là lụa.)
Từ đồng nghĩa
- Rag: mảnh vải vụn, thường cũ hoặc rách.
- He wiped his hands with a rag. (Anh ấy lau tay bằng một mảnh vải vụn.)
- Cloth: vải (nhưng không chỉ rõ kích thước hoặc hình dạng).
- Patch: miếng vải vá, thường nhỏ hơn và được dùng để vá quần áo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ "piece of cloth", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Cut a piece of cloth: cắt một mảnh vải.
- Tear a piece of cloth: xé một mảnh vải.
Thành ngữ liên quan
- "Cut from the same piece of cloth": có cùng bản chất, tính cách hoặc nguồn gốc (thường dùng cho con người).
- The two brothers are cut from the same piece of cloth; they are both very generous. (Hai anh em có cùng bản chất; cả hai đều rất hào phóng.)